cay độc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có ác ý, thâm hiểm, nhằm làm cho người khác đau đớn, xót xa đến cực độ: Từ này mô tả tính chất của lời nói, hành động hoặc thái độ chứa đựng sự độc ác, thâm thúy, gây tổn thương sâu sắc về tinh thần. - Lời châm biếm cay độc. - Ánh mắt cay độc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta buông ra những lời cay độc khi tranh cãi. (Anh ta nói ra những lời độc ác, gây tổn thương khi tranh cãi.)
- Bài phê bình ấy mang giọng điệu cay độc, khiến tác giả rất buồn. (Bài phê bình ấy có giọng điệu chua cay, độc địa, khiến tác giả rất buồn.)
- Không nên đáp lại sự công kích bằng thái độ cay độc. (Không nên đáp lại sự tấn công bằng thái độ thâm hiểm, độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cay độc" trong văn chương, báo chí: Thường dùng để mô tả lời phê phán, châm biếm sắc sảo và có tính hủy diệt, nhằm vào điểm yếu hoặc nỗi đau của đối tượng.
- Ngòi bút của nhà văn trào phúng thật sắc bén và cay độc.
- "cay độc" trong phân tích tâm lý: Có thể dùng để mô tả một dạng bạo lực tinh thần (verbal abuse), khi lời nói được cố ý dùng như vũ khí làm tổn thương người khác.
Biến thể và từ gần giàng
- Cay nghiệt (tính từ): Cũng có nghĩa độc ác, tàn nhẫn, nhưng nhấn mạnh hơn vào sự khắc nghiệt, không khoan nhượng.
- Sự trừng phạt cay nghiệt.
- Độc địa (tính từ): Có ý ác, hiểm độc, thâm thúy.
- Mưu mô độc địa.
- Chua cay (tính từ): Vừa chát vừa cay, thường dùng cho vị giác, nhưng cũng có thể chuyển nghĩa chỉ sự đắng cay, xót xa trong lòng (có thể ít tính chất "ác ý" hơn "cay độc").
- Nếm trải chua cay.
Từ đồng nghĩa
- Độc ác: Hung ác, tàn bạo (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ hành động gây hại về thể xác).
- Thâm hiểm: Sâu hiểm, khó lường, có ác ý được che giấu.
- Sắc bén (khi nói về lời lẽ): Sắc sảo, sắc nhọn, có khả năng đả kích mạnh mẽ (có thể không nhất thiết mang ác ý).
- Acerbe (từ gốc Pháp, dùng trong văn cảnh trang trọng): Chua cay, gay gắt.
Từ trái nghĩa
- Nhân hậu: Có lòng tốt, độ lượng.
- Tử tế: Tốt bụng, lịch sự.
- Dịu dàng: Nhẹ nhàng, ôn hòa.
- Xây dựng (khi nói về phê bình): Có tính chất góp ý để giúp đối tượng tốt lên.
Cụm từ / Thành ngữ liên quan
- Lời nói như dao đâm: Thành ngữ so sánh lời nói độc ác, sắc nhọn như vũ khí, gây tổn thương sâu sắc. Có nghĩa tương đồng với "lời nói cay độc".
- Miệng lưỡi đâm chọt: Chỉ thói quen nói xấu, chỉ trích người khác một cách ác ý.
- t. Có ác ý, thâm hiểm làm cho người khác đau đớn, xót xa đến cực độ. Lời châm biếm cay độc.